burial

/ˈberijəl/
danh từ
  • Việc chôn cất, việc mai táng.
Danh từ
  1. Hành vi chôn cất; an táng; đặt hài cốt xuống đất.
    The act of burying; interment; placing remains into the earth.
    His whole family was present at his burial.
    Cả gia đình ông đều có mặt tại lễ an táng ông.
🎬 Nghe “burial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish