bursting
/ˈbɚst/tính từ
- Ngập tràn.
- Thiết tha vô cùng.
- Mót đi tiểu.
danh từ
- Việc làm nổ; việc nổ.
- Việc bắn liên tục.
Tính từ
- Rất háo hức (làm điều gì đó).Very eager (to do something).I was bursting to tell him the secret.Tôi nóng lòng kể cho anh ấy nghe bí mật.Từ đồng nghĩa:busting
- (thường theo sau là “đi đến…”) Cần đi tiểu gấp.(often followed by "to go to...") Urgently needing to urinate.Can you tell me where the toilets are? I'm bursting.Bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu không? Tôi đang bùng nổ.Từ đồng nghĩa:busting
- Quá đầy (với một cái gì đó) gần như sắp phun trào.So full (with something) as almost to erupt.The newly stocked refrigerator is bursting with fresh vegetables.Tủ lạnh mới chứa đầy rau quả tươi.Từ đồng nghĩa:busting
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của vụ nổpresent participle and gerund of burst
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó bùng nổ.The act by which something bursts.the burstings of balloonssự nổ của bong bóng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bursting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish