bursary
/ˈbɚsəri/danh từ
- Phòng tài vụ (của trường đại học).
- Học bổng (tại các trường đại học Ê-cốt).
Danh từ
- Một giải thưởng bằng tiền dành cho sinh viên đại học cho phép họ tiếp tục học tập.A monetary award to university students that allows them to continue their studies.
- (ngày) Kho bạc của một dòng tu hoặc tổ chức công cộng.(dated) The treasury of a religious order or public institution.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bursary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish