busty

/ˈbʌsti/
tính từ
  • ngực nở (đàn bà)
Tính từ
  1. Có bộ ngực lớn.
    Having large breasts.
    I could see a busty blonde at the end of the boardwalk.
    Tôi có thể nhìn thấy một cô gái tóc vàng ngực khủng ở cuối lối đi lót ván.
🎬 Nghe “busty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish