busting

/ˈklät-ˌbə-stər/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bust.
Tính từ
  1. (thường theo sau là “đi đến…”) Cần đi tiểu gấp. Hình thức nổ thay thế.
    (often followed by "to go to...") Urgently needing to urinate. Alternative form of bursting.
    Can you tell me where the toilets are? I'm busting.
    Bạn có thể cho tôi biết nhà vệ sinh ở đâu không? Tôi đang phá sản.
    Từ đồng nghĩa:bursting
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của bust
    present participle and gerund of bust
Danh từ
  1. (thông tục) Quá trình một vật nào đó bị vỡ hoặc phát nổ.
    (colloquial) The process of something being broken or exploded.
🎬 Nghe “busting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish