bustling

/ˈbʌsəl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bustle.
Tính từ
  1. Bận; tràn đầy năng lượng và hoạt động ồn ào.
    Busy; full of energy and noisy activity.
    bustling marketplace
    chợ nhộn nhịp
    Từ đồng nghĩa:livelyseething
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của sự nhộn nhịp
    present participle and gerund of bustle
Danh từ
  1. Một sự nhộn nhịp; một sự khuấy động bận rộn.
    A bustle; a busy stir.
    the bustlings of waiters in the crowded restaurant
    sự nhộn nhịp của những người phục vụ trong nhà hàng đông đúc
🎬 Nghe “bustling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish