bustling
/ˈbʌsəl/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bustle.
Tính từ
- Bận; tràn đầy năng lượng và hoạt động ồn ào.Busy; full of energy and noisy activity.bustling marketplacechợ nhộn nhịp
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của sự nhộn nhịppresent participle and gerund of bustle
Danh từ
- Một sự nhộn nhịp; một sự khuấy động bận rộn.A bustle; a busy stir.the bustlings of waiters in the crowded restaurantsự nhộn nhịp của những người phục vụ trong nhà hàng đông đúc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bustling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish