bust one's neck
/bəst wənz nɛk/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bust one's neck". Phiên âm /bəst wənz nɛk/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bust one's neck" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bust one's neck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish