butterfly cake

/ˈbətərˌflaɪ keɪk/
Danh từ
  1. Một chiếc bánh nướng nhỏ có phần trên được cắt ra và thay thế bằng một lớp kem bơ, v.v. theo hình dạng gần giống cánh bướm.
    A cupcake whose top section is cut out and replaced on a layer of butter cream, etc. in the approximate shape of a butterfly's wings.
🎬 Nghe “butterfly cake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish