buttface

Danh từ
  1. (thông tục, xúc phạm, đôi khi thô tục) Người có khuôn mặt xấu xí.
    (colloquial, derogatory, sometimes vulgar) A person with an ugly face.
    Từ đồng nghĩa:ugly personjerk
  2. (thông tục, trẻ con, xúc phạm, đôi khi thô tục) Người khó ưa, người khó ưa.
    (colloquial, childish, derogatory, sometimes vulgar) A dislikable person, a disagreeable person.
    Từ đồng nghĩa:ugly personjerk
🎬 Nghe “buttface” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish