buttinsky
/bə-ˈdin-skē/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "buttinsky". Phiên âm /bə-ˈdin-skē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "buttinsky" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buttinsky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish