buzgut

Danh từ
  1. (cổ xưa, phương ngữ West Country, Cornwall) Người ăn hoặc uống một lượng đáng kể.
    (archaic, West Country, Cornwall dialect) A person who eats or drinks a substantial amount.
    Từ đồng nghĩa:pigtrencherman
🎬 Nghe “buzgut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish