adrip

/əˈdrɪp/
Tính từ
  1. (của chất lỏng) Nhỏ giọt.
    (of a liquid) Dripping.
  2. (của một bề mặt) Được bao phủ (bằng chất lỏng) đến mức nhỏ giọt; có chất lỏng chảy ra từ nó.
    (of a surface) Covered (with a liquid) to the point that it drips; having a liquid dripping off it.
    Từ đồng nghĩa:dripping
  3. (nghĩa bóng) Bị che phủ hoặc lấp đầy (bằng cái gì đó) như thể sắp nhỏ giọt.
    (figurative) Covered or filled (with something) as if to the point of dripping.
    Từ đồng nghĩa:dripping
  4. (từ lóng, Mỹ) Say rượu.
    (slang, US) Intoxicated with alcohol.
    Từ đồng nghĩa:drunk
🎬 Nghe “adrip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish