buzzkill
/ˈbəz-ˌkil/Danh từ
- (từ lóng, thành ngữ) Cái gì đó hoặc ai đó làm hỏng một sự kiện lẽ ra rất thú vị.(slang, idiomatic) Something that or someone who spoils an otherwise enjoyable event.
- (từ lóng, thành ngữ) Người tham dự một sự kiện xã hội và dành thời gian cho những hoạt động không thể giao tiếp được.(slang, idiomatic) A person who attends a social event and occupies their time with unsociable activities.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buzzkill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish