buzzkill

/ˈbəz-ˌkil/
Danh từ
  1. (từ lóng, thành ngữ) Cái gì đó hoặc ai đó làm hỏng một sự kiện lẽ ra rất thú vị.
    (slang, idiomatic) Something that or someone who spoils an otherwise enjoyable event.
  2. (từ lóng, thành ngữ) Người tham dự một sự kiện xã hội và dành thời gian cho những hoạt động không thể giao tiếp được.
    (slang, idiomatic) A person who attends a social event and occupies their time with unsociable activities.
🎬 Nghe “buzzkill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish