bürgermeister

Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của burgomaster.
    Synonym of burgomaster.
    Từ đồng nghĩa:burgomaster
🎬 Nghe “bürgermeister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish