c-note

/ˈsiːˌnoʊt/
Danh từ
  1. (Mỹ, không chính thức) Tờ tiền một trăm đô la ($100).
    (US, informal) A one-hundred dollar ($100) banknote.
    Từ đồng nghĩa:CBenjamin
🎬 Nghe “c-note” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish