cadger

/ˈkæʤ/
danh từ
  • Kẻ ăn xin, kẻ ăn mày.
  • Người đi bán hàng rong.
  • Kẻ ăn bám, kẻ ăn chực.
Danh từ
  1. (Từ cổ) Người bán hàng rong, người bán hàng rong.
    (archaic) A hawker or peddler.
  2. (đôi khi là Geordie) Một người ăn xin.
    (sometimes Geordie) A beggar.
🎬 Nghe “cadger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish