cadger
/ˈkæʤ/danh từ
- Kẻ ăn xin, kẻ ăn mày.
- Người đi bán hàng rong.
- Kẻ ăn bám, kẻ ăn chực.
Danh từ
- (Từ cổ) Người bán hàng rong, người bán hàng rong.(archaic) A hawker or peddler.
- (đôi khi là Geordie) Một người ăn xin.(sometimes Geordie) A beggar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cadger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish