cadge
/ˈkæʤ/động từ
- Đi lang thang ăn xin; xin xỏ.
Động từ
- (Từ cũ, cũ) Buộc, buộc chặt.(transitive, obsolete) To tie, fasten.
- (Geordie) Để cầu xin.(Geordie) To beg.
- (Mỹ, Anh, lóng) Đạt được điều gì đó một cách thông minh hoặc xảo quyệt; thuyết phục mọi người làm điều gì đó mà bình thường họ không làm.(US, British, slang) To obtain something by wit or guile; to convince people to do something they might not normally do.Are ye gannin te cadge a lift of yoer fatha?Bạn có gannin te cadge một sự nâng đỡ của bạn không?
- Để mang theo diều hâu và các loài chim săn mồi khác.To carry hawks and other birds of prey.For quotations using this term, see Citations:cadge.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:cadge.
Danh từ
- (chim ưng) Một khung hình tròn để người đánh cá mang diều hâu đi bán.(falconry) A circular frame on which cadgers carry hawks for sale.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cadge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish