cadge

/ˈkæʤ/
động từ
  • Đi lang thang ăn xin; xin xỏ.
Động từ
  1. (Từ cũ, cũ) Buộc, buộc chặt.
    (transitive, obsolete) To tie, fasten.
  2. (Geordie) Để cầu xin.
    (Geordie) To beg.
  3. (Mỹ, Anh, lóng) Đạt được điều gì đó một cách thông minh hoặc xảo quyệt; thuyết phục mọi người làm điều gì đó mà bình thường họ không làm.
    (US, British, slang) To obtain something by wit or guile; to convince people to do something they might not normally do.
    Are ye gannin te cadge a lift of yoer fatha?
    Bạn có gannin te cadge một sự nâng đỡ của bạn không?
    Từ đồng nghĩa:scroungebumbegblagcadge
  4. Để mang theo diều hâu và các loài chim săn mồi khác.
    To carry hawks and other birds of prey.
    For quotations using this term, see Citations:cadge.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:cadge.
Danh từ
  1. (chim ưng) Một khung hình tròn để người đánh cá mang diều hâu đi bán.
    (falconry) A circular frame on which cadgers carry hawks for sale.
🎬 Nghe “cadge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish