caesura

/si-ˈzyu̇r-ə/
danh từ
  • Sự ngắt giọng.
  • Điểm ngắt giọng.
Danh từ
  1. (hùng biện)
    (rhetoric)
  2. (Ngôn ngữ cổ điển) Dùng hai chữ để chia một chân vần.
    (Classical prosody) Using two words to divide a metrical foot.
  3. (kiểu chữ) Dấu caesura ‖ hoặc ||.
    (typography) The caesura mark ‖ or ||.
    Từ đồng nghĩa:virgule
  4. (hiếm) Sự phá vỡ một thời đại hoặc thước đo lịch sử và thời gian khác; nơi một thời đại kết thúc và một thời đại khác bắt đầu; bước ngoặt.
    (rare) A break of an era or other measure of history and time; where one era ends and another begins; turning point.
🎬 Nghe “caesura” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish