caesura
/si-ˈzyu̇r-ə/danh từ
- Sự ngắt giọng.
- Điểm ngắt giọng.
Danh từ
- (hùng biện)(rhetoric)
- (Ngôn ngữ cổ điển) Dùng hai chữ để chia một chân vần.(Classical prosody) Using two words to divide a metrical foot.
- (kiểu chữ) Dấu caesura ‖ hoặc ||.(typography) The caesura mark ‖ or ||.Từ đồng nghĩa:virgule
- (hiếm) Sự phá vỡ một thời đại hoặc thước đo lịch sử và thời gian khác; nơi một thời đại kết thúc và một thời đại khác bắt đầu; bước ngoặt.(rare) A break of an era or other measure of history and time; where one era ends and another begins; turning point.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caesura” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish