cadaverous
/kəˈdævərəs/tính từ
- Trông như xác chết.
- Tái nhợt.
Tính từ
- Giống như xác chết; ám chỉ cái chết; bắt chước một xác chếtCorpselike; hinting of death; imitating a cadaver.1917 rev. 1925 Ezra Pound, "Canto I" Dark blood flowed in the fosse, Souls out of Erebus, cadaverous dead ...Phiên bản 1917 1925 Ezra Pound, "Canto I" Máu đen chảy trong hố, Linh hồn thoát ra khỏi Erebus, xác chết ...
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cadaverous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish