cactus

/ˈkæktəs/
danh từ
  • Cây xương rồng.
Danh từ
  1. (thực vật học) Bất kỳ thành viên nào của họ Cactaceae, một họ thực vật mọng nước có hoa ở Tân Thế giới thích hợp với khí hậu nóng, bán sa mạc.
    (botany) Any member of the family Cactaceae, a family of flowering New World succulent plants suited to a hot, semi-desert climate.
  2. Bất kỳ loại cây mọng nước nào có thân thịt dày có gai nhưng không có lá, chẳng hạn như cây hưng thảo.
    Any succulent plant with a thick fleshy stem bearing spines but no leaves, such as euphorbs.
Tính từ
  1. (Úc, New Zealand, lóng) Không còn chức năng, hỏng, kiệt sức, chết.
    (Australia, New Zealand, slang) Non-functional, broken, exhausted, dead.
    Từ đồng nghĩa:kaput
🎬 Nghe “cactus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish