cactus
/ˈkæktəs/danh từ
- Cây xương rồng.
Danh từ
- (thực vật học) Bất kỳ thành viên nào của họ Cactaceae, một họ thực vật mọng nước có hoa ở Tân Thế giới thích hợp với khí hậu nóng, bán sa mạc.(botany) Any member of the family Cactaceae, a family of flowering New World succulent plants suited to a hot, semi-desert climate.
- Bất kỳ loại cây mọng nước nào có thân thịt dày có gai nhưng không có lá, chẳng hạn như cây hưng thảo.Any succulent plant with a thick fleshy stem bearing spines but no leaves, such as euphorbs.
Tính từ
- (Úc, New Zealand, lóng) Không còn chức năng, hỏng, kiệt sức, chết.(Australia, New Zealand, slang) Non-functional, broken, exhausted, dead.Từ đồng nghĩa:kaput
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cactus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish