caducity
/kə-ˈdü-sə-tē/danh từ
- thời kỳ già cỗi
- tính hư nát
- (thực vật học) tính sớm rụng (lá)
- tính không bền, tính nhất thời, tính chóng tàn
Danh từ
- Dotage hoặc lão suy.Dotage or senility.
- Trạng thái vô thường hay tạm thời.The state of being impermanent or transitory.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caducity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish