caducity

/kə-ˈdü-sə-tē/
danh từ
  • thời kỳ già cỗi
  • tính hư nát
  • (thực vật học) tính sớm rụng (lá)
  • tính không bền, tính nhất thời, tính chóng tàn
Danh từ
  1. Dotage hoặc lão suy.
    Dotage or senility.
  2. Trạng thái vô thường hay tạm thời.
    The state of being impermanent or transitory.
🎬 Nghe “caducity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish