cafe
/ˈpeɪvmənt/danh từ
- Xem café
Danh từ
- Hình thức thay thế của quán cà phê.Alternative form of café.
- (Nam Phi) Một cửa hàng tiện lợi, ban đầu là cửa hàng bán cà phê và các mặt hàng cơ bản tương tự.(South Africa) A convenience store, originally one that sold coffee and similar basic items.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cafe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish