caffeinated

/ˈkæfəˌneɪtəd/
tính từ
  • Xem caffeine
Tính từ
  1. Chứa caffeine tự nhiên (ví dụ: cà phê, trà và cacao) hoặc dưới dạng chất phụ gia (ví dụ: nước ngọt, nước uống thể thao hoặc nước tăng lực).
    Containing caffeine naturally (e.g., coffee, tea, and cacao) or as an additive (e.g., soft drinks, sports drinks, or energy drinks).
    Từ đồng nghĩa:caffeinicjuicedleadedregular
  2. (thông tục, của một người) Quá vui vẻ hoặc tràn đầy năng lượng; bị kích thích bởi caffeine.
    (informal, of a person) Overly peppy or energetic; stimulated by caffeine.
    Từ đồng nghĩa:caffeinicjuicedleadedregular
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của caffein
    simple past and past participle of caffeinate
🎬 Nghe “caffeinated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish