caffeinated
/ˈkæfəˌneɪtəd/tính từ
- Xem caffeine
Tính từ
- Chứa caffeine tự nhiên (ví dụ: cà phê, trà và cacao) hoặc dưới dạng chất phụ gia (ví dụ: nước ngọt, nước uống thể thao hoặc nước tăng lực).Containing caffeine naturally (e.g., coffee, tea, and cacao) or as an additive (e.g., soft drinks, sports drinks, or energy drinks).
- (thông tục, của một người) Quá vui vẻ hoặc tràn đầy năng lượng; bị kích thích bởi caffeine.(informal, of a person) Overly peppy or energetic; stimulated by caffeine.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của caffeinsimple past and past participle of caffeinate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caffeinated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish