cag
danh từ
- (tôn giáo) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Church of Almighty God.
Danh từ
- (Miền Bắc nước Anh, Scotland) Một thùng rượu.(Northern England, Scotland) A keg.
- (Anh, thân mật) Cắt cagoule.(British, informal) Clipping of cagoule.
- (phương ngữ) Phần nhô ra còn sót lại trên cây hoặc bụi rậm khi cành bị chặt; nhô lên; gốc cây.(dialectal) A projecting piece left on a tree or shrub when a branch is severed; knob; stump.
- (Phương ngữ) Gốc răng gãy; một chiếc răng đứng một mình.(dialectal) The stump of a broken tooth; a tooth standing alone.
Động từ
- (tiếng lóng, bây giờ là phương ngữ, chuyển tiếp) Làm phật lòng; làm phiền; xúc phạm, xúc phạm; đau buồn.(slang, now dialectal, transitive) To vex; annoy; insult, offend; grieve.
- (từ lóng, bây giờ là biện chứng, ngoại động) Nói chuyện tầm phào, buôn chuyện.(slang, now dialectal, transitive) To chatter, gossip.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish