cag

danh từ
  • (tôn giáo) Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Church of Almighty God.
Danh từ
  1. (Miền Bắc nước Anh, Scotland) Một thùng rượu.
    (Northern England, Scotland) A keg.
  2. (Anh, thân mật) Cắt cagoule.
    (British, informal) Clipping of cagoule.
  3. (phương ngữ) Phần nhô ra còn sót lại trên cây hoặc bụi rậm khi cành bị chặt; nhô lên; gốc cây.
    (dialectal) A projecting piece left on a tree or shrub when a branch is severed; knob; stump.
  4. (Phương ngữ) Gốc răng gãy; một chiếc răng đứng một mình.
    (dialectal) The stump of a broken tooth; a tooth standing alone.
Động từ
  1. (tiếng lóng, bây giờ là phương ngữ, chuyển tiếp) Làm phật lòng; làm phiền; xúc phạm, xúc phạm; đau buồn.
    (slang, now dialectal, transitive) To vex; annoy; insult, offend; grieve.
  2. (từ lóng, bây giờ là biện chứng, ngoại động) Nói chuyện tầm phào, buôn chuyện.
    (slang, now dialectal, transitive) To chatter, gossip.
    Từ đồng nghĩa:tittle-tattleblabcagchelpclepe
🎬 Nghe “cag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish