calceate
/kælˈsiɪt/Tính từ
- (hiếm) Đồng nghĩa của shod: đi giày, đặc biệt là (Kitô giáo) trái ngược với mệnh lệnh của khất sĩ đi chân trần.(rare) Synonym of shod: wearing shoes, particularly (Christianity) as opposed to the barefoot mendicant orders.Từ đồng nghĩa:shod
Động từ
- (hai chiều, lỗi thời) Đồng nghĩa của shoe: đi giày.(ambitransitive, obsolete) Synonym of shoe: to put on shoes.Từ đồng nghĩa:shoe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “calceate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish