call it quits
/ˈkɑːl/Động từ
- Để kết luận; bỏ hoặc dừng một hoạt động, đặc biệt là sau khi áp dụng nó trong một khoảng thời gian đáng kể.To conclude; to quit or stop an activity, especially after applying oneself to it for a significant period of time.Từ đồng nghĩa:call it a day
- Tuyên bố các khoản nợ đã giải quyết với nhau.To declare debts resolved to one another.Từ đồng nghĩa:call it even
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “call it quits” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish