call to mind
/ˈkɑːl/Động từ
- Để cố tình nghĩ về; để suy ngẫm.To intentionally think about; to reflect upon.
- Để gây ra suy nghĩ về; để gợi lên.To cause to think about; to evoke.Từ đồng nghĩa:bring to mind
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “call to mind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish