came

/keɪm/
danh từ
  • khung chì (để) lắp kinh (cửa)
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của đến
    simple past of come
  2. (thông tục, không chuẩn) phân từ quá khứ của đến
    (colloquial, nonstandard) past participle of come
  3. quá khứ đơn giản của kiêm
    simple past of cum
Giới từ
  1. Được sử dụng để chỉ ra rằng sự kiện, giai đoạn hoặc sự thay đổi trạng thái sau đây đã xảy ra trong quá khứ, sau một thời gian chờ đợi, chịu đựng hoặc dự đoán
    Used to indicate that the following event, period, or change in state occurred in the past, after a time of waiting, enduring, or anticipation
Danh từ
  1. Một dải kim loại có rãnh, theo truyền thống thường là chì hoặc đồng thau và ngày nay đôi khi là thép không gỉ, được sử dụng để giữ các tấm kính lại với nhau trong kính.
    A grooved strip of metal, traditionally usually lead or brass and today sometimes stainless steel, used to hold panes of glass together in glazing.
🎬 Nghe “came” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish