camel train

/ˈkæməl treɪn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "camel train". Phiên âm /ˈkæməl treɪn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "camel train" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “camel train” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish