campground
/ˈkæmpˌgraʊnd/Danh từ
- Khu vực dựng lều.An area where tents are pitched.Từ đồng nghĩa:camping ground
- Nơi tổ chức buổi cắm trại (nghỉ dưỡng).An area where a camp meeting (a retreat) is held.Từ đồng nghĩa:camping ground
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “campground” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish