campground

/ˈkæmpˌgraʊnd/
Danh từ
  1. Khu vực dựng lều.
    An area where tents are pitched.
    Từ đồng nghĩa:camping ground
  2. Nơi tổ chức buổi cắm trại (nghỉ dưỡng).
    An area where a camp meeting (a retreat) is held.
    Từ đồng nghĩa:camping ground
🎬 Nghe “campground” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish