canal
/kəˈnæl/danh từ
- Kênh, sông đào.
- Ống.
Danh từ
- Đường thủy nhân tạo hoặc dòng sông được cải thiện nhân tạo được sử dụng để đi lại, vận chuyển hoặc tưới tiêu.An artificial waterway or artificially improved river used for travel, shipping, or irrigation.
- (Giải phẫu, thực vật học) Ống hình ống bên trong cơ thể hoặc bên trong thực vật.(anatomy, botany) A tubular channel within the body or within a plant.
- (thiên văn học) Một trong những dấu hiệu mờ nhạt, mơ hồ giống như những đường thẳng trên những bức ảnh chụp bằng kính thiên văn ban đầu về bề mặt Sao Hỏa; xem kênh đào sao Hỏa(astronomy) One of the faint, hazy markings resembling straight lines on early telescopic images of the surface of Mars; see Martian canals
Động từ
- Đào một đường thủy nhân tạo vào hoặc tới (một nơi), đặc biệt là để thoát nướcTo dig an artificial waterway in or to (a place), especially for drainage
- Để đi dọc theo một con kênh bằng thuyềnTo travel along a canal by boat
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “canal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish