tawdry
/ˈtɑːdri/tính từ
- Loè loẹt, hào nhoáng.
danh từ
- Đồ loè loẹt vô giá trị.
Danh từ
- (lỗi thời) ren Tawdry.(obsolete) Tawdry lace.
- (lỗi thời) Bất cứ thứ gì xa hoa và rẻ tiền; sự tinh tế tự phụ.(obsolete) Anything gaudy and cheap; pretentious finery.
Tính từ
- Về quần áo, ngoại hình, v.v., rẻ tiền và lòe loẹt; sặc sỡ.Of clothing, appearance, etc., cheap and gaudy; showy.
- Về tính cách, hành vi hoặc tình huống, v.v., vô lễ, hèn hạ, hèn hạ, đáng xấu hổ.Of a character, behavior, or situation, etc., unseemly, base, mean-spirited, shameful.Từ đồng nghĩa:sordid
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tawdry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish