tawdry

/ˈtɑːdri/
tính từ
  • Loè loẹt, hào nhoáng.
danh từ
  • Đồ loè loẹt vô giá trị.
Danh từ
  1. (lỗi thời) ren Tawdry.
    (obsolete) Tawdry lace.
  2. (lỗi thời) Bất cứ thứ gì xa hoa và rẻ tiền; sự tinh tế tự phụ.
    (obsolete) Anything gaudy and cheap; pretentious finery.
    Từ đồng nghĩa:cheapiegaudtackcheapotawdry
Tính từ
  1. Về quần áo, ngoại hình, v.v., rẻ tiền và lòe loẹt; sặc sỡ.
    Of clothing, appearance, etc., cheap and gaudy; showy.
  2. Về tính cách, hành vi hoặc tình huống, v.v., vô lễ, hèn hạ, hèn hạ, đáng xấu hổ.
    Of a character, behavior, or situation, etc., unseemly, base, mean-spirited, shameful.
    Từ đồng nghĩa:sordid
🎬 Nghe “tawdry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish