sill
/ˈsɪl/danh từ
- Ngưỡng cửa.
Danh từ
- (kiến trúc, còn gọi là "ngưỡng cửa sổ") Một bức tường ngực; ngực cửa sổ; bờ ngang tạo thành chân cửa sổ.(architecture, also "window sill") A breast wall; window breast; horizontal brink which forms the base of a window.She looked out the window resting her elbows on the window sill.Cô tựa khuỷu tay lên bệ cửa sổ nhìn ra ngoài cửa sổ.
- (xây dựng) Ngưỡng; bộ phận kết cấu nằm ngang của nhà gần mặt đất trên móng hoặc cọc, hoặc nằm trên mặt đất và chịu phần thẳng đứng của khung; một tấm ngưỡng cửa.(construction) A threshold; horizontal structural member of a building near ground level on a foundation or pilings, or lying on the ground, and bearing the upright portion of a frame; a sill plate.
- (địa chất) Tầng đá, đặc biệt là lớp đá lửa xâm nhập nằm song song với các tầng xung quanh.(geology) A stratum of rock, especially an intrusive layer of igneous rock lying parallel to surrounding strata.
- Một ngưỡng hoặc bờ vực ngang qua đáy âu thuyền để đóng cửa lại.A threshold or brink across the bottom of a canal lock for the gates to shut against.
Tính từ
- (hiếm, tiếng lóng) Ngớ ngẩn.(rare, slang) Silly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish