candlewaster

Danh từ
  1. (lỗi thời, xúc phạm) Người đốt nến bằng cách thức khuya đọc sách và học tập; một sinh viên.
    (obsolete, derogatory) One who consumes candles by staying up late reading and studying; a student.
    Từ đồng nghĩa:scholarstudent
🎬 Nghe “candlewaster” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish