captivity
/kæpˈtɪvəti/danh từ
- tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc
Danh từ
- Tình trạng bị giam cầm.The state of being captive.held in captivitybị giam cầm
- (lỗi thời) Một nhóm người/sinh vật bị giam cầm.(obsolete) A group of people/beings captive.
- Tình trạng hoặc thời kỳ bị cầm tù, giam giữ hoặc làm nô lệ.The state or period of being imprisoned, confined, or enslaved.long captivitybị giam cầm lâu dài
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “captivity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish