captivity

/kæpˈtɪvəti/
danh từ
  • tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị câu thúc
Danh từ
  1. Tình trạng bị giam cầm.
    The state of being captive.
    held in captivity
    bị giam cầm
  2. (lỗi thời) Một nhóm người/sinh vật bị giam cầm.
    (obsolete) A group of people/beings captive.
  3. Tình trạng hoặc thời kỳ bị cầm tù, giam giữ hoặc làm nô lệ.
    The state or period of being imprisoned, confined, or enslaved.
    long captivity
    bị giam cầm lâu dài
🎬 Nghe “captivity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish