caput
/kəˈpʊt/danh từ
- Đầu.
- Chương, tiết.
Danh từ
- (Giải phẫu) Cái đầu.(anatomy) The head.
- (Giải phẫu) Đầu lồi lên hoặc hình núm.(anatomy) A knob-like protuberance or capitulum.
- Phần trên cùng hoặc vượt trội của một sự vật.The top or superior part of a thing.
- (Anh) Hội đồng hoặc cơ quan cầm quyền của Đại học Cambridge trước hiến pháp năm 1856.(UK) The council or ruling body of the University of Cambridge prior to the constitution of 1856.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caput” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish