captured
/ˈkæptʃɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của capture
Tính từ
- Điều đó đã bị bắt.That has been captured.
Động từ
- quá khứ đơn và quá khứ phân từ của chụpsimple past and past participle of capture
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “captured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish