captured

/ˈkæptʃɚ/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của capture
Tính từ
  1. Điều đó đã bị bắt.
    That has been captured.
Động từ
  1. quá khứ đơn và quá khứ phân từ của chụp
    simple past and past participle of capture
🎬 Nghe “captured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish