caravanserai
/ˌker-ə-ˈvan(t)-sə-rē/danh từ
- Tạm nghỉ qua sa mạc.
- Khách sạn lớn, nhà trọ lớn.
Danh từ
- (chủ yếu mang tính lịch sử) Một quán trọ ven đường, thường có sân giữa, nơi các đoàn lữ hành (xem nghĩa 3) có thể nghỉ ngơi, cung cấp chỗ ở cho du khách dọc theo các tuyến đường thương mại ở Châu Á và Bắc Phi.(chiefly historical) A roadside inn, usually having a central courtyard where caravans (see sense 3) can rest, providing accommodation for travellers along trade routes in Asia and North Africa.Từ đồng nghĩa:lodging place
- (bằng cách mở rộng) Một nơi giống như caravanserai (giác quan 1) là nơi để nghỉ ngơi tạm thời hoặc nơi gặp gỡ (đặc biệt là nơi bận rộn hoặc nơi mọi người thuộc các nền văn hóa khác nhau gặp nhau).(by extension) A place resembling a caravanserai (sense 1) as being a place for resting temporarily, or a meeting place (especially one that is busy, or where people of different cultures encounter each other).Từ đồng nghĩa:lodging place
- (bằng cách mở rộng) Từ đồng nghĩa của caravan (“một đoàn xe gồm khách du lịch, hàng hóa và phương tiện của họ cũng như động vật đóng gói”).(by extension) Synonym of caravan (“a convoy of travellers, their cargo and vehicles, and pack animals”).Từ đồng nghĩa:caravan
- (mở rộng, cổ xưa) Nhà trọ, quán trọ; cũng (hài hước), một khách sạn (cao cấp).(by extension, archaic) A hostelry, an inn; also (humorous), an (upscale) hotel.Từ đồng nghĩa:lodging place
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caravanserai” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish