carbonate

/ˈkär-bə-ˌnāt/
danh từ
  • Cacbonat.
Danh từ
  1. Bất kỳ muối hoặc este của axit cacbonic.
    Any salt or ester of carbonic acid.
Động từ
  1. (thông tục) Nạp (thường là đồ uống) bằng carbon dioxide.
    (transitive) To charge (often a beverage) with carbon dioxide.
🎬 Nghe “carbonate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish