card stock

/ˈkärd-ˌstäk/
Danh từ
  1. Là loại giấy dày và bền hơn giấy viết, giấy in thông thường nhưng mỏng và dẻo hơn các dạng bìa khác, dùng làm bưu thiếp, bài chơi bài, v.v.
    A paper stock that is thicker and more durable than normal writing or printing paper, but thinner and more flexible than other forms of paperboard, used for postcards, playing cards, etc.
    Từ đồng nghĩa:cover stockpasteboard
🎬 Nghe “card stock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish