careen
/kəˈriːn/động từ
- Lật nghiêng (tàu thuỷ) (để lau chùi hoặc sửa chữa).
- Làm nghiêng về một bên.
- Nghiêng về một bên (xe ô tô... ).
- chạy lung tung, chạy loạn xạ (xe cộ... ).
Động từ
- (hàng hải, chuyển tiếp) Kéo tàu xuống một bên để lộ bên kia, để làm sạch hàu và cỏ dại, hoặc để sửa tàu dưới mực nước.(nautical, transitive) To heave a ship down on one side so as to expose the other, in order to clean it of barnacles and weed, or to repair it below the water line.
- (Hàng hải, nội động từ) Nghiêng về một bên.(nautical, intransitive) To tilt on one side.Từ đồng nghĩa:heel
- (nội động từ) Lảo đảo hoặc lắc lư dữ dội từ bên này sang bên kia.(intransitive) To lurch or sway violently from side to side.
- (Nội động) Nghiêng hoặc nghiêng khi đang chuyển động.(intransitive) To tilt or lean while in motion.
Danh từ
- (Hàng hải) Vị trí của con tàu nằm nghiêng về một phía.(nautical) The position of a ship laid on one side.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “careen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish