careen

/kəˈriːn/
động từ
  • Lật nghiêng (tàu thuỷ) (để lau chùi hoặc sửa chữa).
  • Làm nghiêng về một bên.
  • Nghiêng về một bên (xe ô tô... ).
  • chạy lung tung, chạy loạn xạ (xe cộ... ).
Động từ
  1. (hàng hải, chuyển tiếp) Kéo tàu xuống một bên để lộ bên kia, để làm sạch hàu và cỏ dại, hoặc để sửa tàu dưới mực nước.
    (nautical, transitive) To heave a ship down on one side so as to expose the other, in order to clean it of barnacles and weed, or to repair it below the water line.
  2. (Hàng hải, nội động từ) Nghiêng về một bên.
    (nautical, intransitive) To tilt on one side.
    Từ đồng nghĩa:heel
  3. (nội động từ) Lảo đảo hoặc lắc lư dữ dội từ bên này sang bên kia.
    (intransitive) To lurch or sway violently from side to side.
  4. (Nội động) Nghiêng hoặc nghiêng khi đang chuyển động.
    (intransitive) To tilt or lean while in motion.
Danh từ
  1. (Hàng hải) Vị trí của con tàu nằm nghiêng về một phía.
    (nautical) The position of a ship laid on one side.
🎬 Nghe “careen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish