pasteboard
/ˈpās(t)-ˌbȯrd/danh từ
- Bìa cứng; giấy bồi.
- Quân bài; danh thiếp; vé xe lửa.
- Bằng bìa cứng, bằng giấy bồi; (nghĩa bóng) không bền, không chắc chắn, mỏng mảnh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pasteboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish