carnality
/ˈkär-nᵊl/danh từ
- nhục dục, sự ham muốn nhục dục
Danh từ
- Trạng thái xác thịt.The state of being carnal.
- Một mối bận tâm với ham muốn tình dục.A preoccupation with sexual desire.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carnality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish