caring
/ˈker-iŋ/tính từ
- Chu đáo.
Tính từ
- (của một người) Tốt bụng, nhạy cảm hoặc đồng cảm.(of a person) Kind, sensitive, or empathetic.She's a very caring person; she always has a kind word for everyone.Cô ấy là một người rất chu đáo; cô ấy luôn dành những lời tử tế cho mọi người.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund of carepresent participle and gerund of care
Danh từ
- Hành động của một người quan tâm.The act of one who cares.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish