caring

/ˈker-iŋ/
tính từ
  • Chu đáo.
Tính từ
  1. (của một người) Tốt bụng, nhạy cảm hoặc đồng cảm.
    (of a person) Kind, sensitive, or empathetic.
    She's a very caring person; she always has a kind word for everyone.
    Cô ấy là một người rất chu đáo; cô ấy luôn dành những lời tử tế cho mọi người.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund of care
    present participle and gerund of care
Danh từ
  1. Hành động của một người quan tâm.
    The act of one who cares.
🎬 Nghe “caring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish