carnal

/ˈkɑɚnl̟/
tính từ
  • Xác thịt, (thuộc) nhục dục.
  • Trần tục.
Tính từ
  1. Liên quan đến ham muốn hoặc hoạt động thể chất và đặc biệt là tình dục.
    Relating to the physical and especially sexual appetites or activities.
  2. Thế gian hay trần tục; thời gian.
    Worldly or earthly; temporal.
  3. Của hoặc liên quan đến cơ thể hoặc thịt.
    Of or relating to the body or flesh.
🎬 Nghe “carnal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish