carnal
/ˈkɑɚnl̟/tính từ
- Xác thịt, (thuộc) nhục dục.
- Trần tục.
Tính từ
- Liên quan đến ham muốn hoặc hoạt động thể chất và đặc biệt là tình dục.Relating to the physical and especially sexual appetites or activities.
- Thế gian hay trần tục; thời gian.Worldly or earthly; temporal.
- Của hoặc liên quan đến cơ thể hoặc thịt.Of or relating to the body or flesh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carnal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish