carnival
/ˈkɑɚnəvəl/danh từ
- Ngày hội (trước trai giới).
- Cuộc hội hè ăn uống linh đình; cuộc vui trá hình.
- Sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi.
Danh từ
- Bất kỳ lễ hội nào được tổ chức ngay trước khi bắt đầu Mùa Chay.Any of a number of festivals held just before the beginning of Lent.Carnival of BrazilLễ hội Brazil
- Một dịp lễ hội được đánh dấu bằng các cuộc diễu hành, đôi khi là các món ăn đặc biệt và các hoạt động giải trí khác.A festive occasion marked by parades and sometimes special foods and other entertainment.
- (US) Một công viên giải trí du lịch, được gọi là funfair trong tiếng Anh Anh.(US) A traveling amusement park, called a funfair in British English.We all got to ride the merry-go-round when they brought their carnival to town.Tất cả chúng tôi đều phải đi vòng quay vui vẻ khi họ mang lễ hội đến thị trấn.
- (xã hội học) Bối cảnh trong đó sự vi phạm hoặc đảo ngược trật tự xã hội được cho phép tạm thời. Bắt nguồn từ tác phẩm của Mikhail Bakhtin.(sociology) A context in which transgression or inversion of the social order is given temporary license. Derived from the work of Mikhail Bakhtin.
Động từ
- (thông tục, hiếm) Tham gia lễ hội.(informal, rare) To participate in a carnival.
- (văn học) Đi lại vui vẻ hoặc cuồng nhiệt.(literary) To move about playfully or wildly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carnival” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish