carol
/ˈkerəl/danh từ
- Bài hát mừng ((thường) vào dịp lễ Nô-en).
- Tiếng hót ríu rít (chim).
động từ
- Hát mừng.
- Hót ríu rít (chim).
Danh từ
- (sử học) Múa tròn kèm theo ca hát.(historical) A round dance accompanied by singing.
- Một bản ballad hoặc một bài hát vui vẻ.A ballad or song of joy.
- (kiến trúc, lỗi thời) Một tủ quần áo nhỏ hoặc một khu vực bao quanh được xây dựa vào mặt trong của cửa sổ tu viện của tu viện, để ngồi học.(architecture, obsolete) A small closet or enclosure built against the inner side of a window of a monastery's cloister, to sit in for study.
Động từ
- (nội động từ, lịch sử) Tham gia hát mừng (điệu múa vòng tròn kèm theo ca hát).(intransitive, historical) To participate in a carol (a round dance accompanied by singing).
- (Nội động) Hát vui vẻ.(intransitive) To sing in a joyful manner.
- (nội động) Hát những bài hát mừng; đặc biệt là hát những bài hát mừng Giáng sinh theo nhóm.(intransitive) To sing carols; especially to sing Christmas carols in a group.
- (thông tục) Ca ngợi hoặc ăn mừng bằng bài hát.(transitive) To praise or celebrate in song.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carol” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish