caricature

/ˈkerɪkəˌtʃɚ/
danh từ
  • Lối vẽ biếm hoạ.
  • Tranh biếm hoạ.
động từ
  • Vẽ biếm hoạ.
🎬 Nghe “caricature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish