carousal

/kə-ˈrau̇-zəl/
danh từ
  • Cuộc chè chén say sưa.
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái chè chén; (say rượu) vui chơi; (đếm được) một ví dụ về điều này; một cuộc tụ tập xã hội ồn ào, thường uống nhiều rượu.
    (uncountable) The state of carousing; (drunken) revelry; (countable) an instance of this; a noisy social gathering, often with much alcohol consumption.
    Từ đồng nghĩa:carousecarousingspreerevel
🎬 Nghe “carousal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish