carnation

/kɑɚˈneɪʃən/
danh từ
  • Cây cẩm chướng.
  • Hoa cẩm chướng.
tính từ
  • Hồng nhạt.
🎬 Nghe “carnation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish